|
|
|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Vật tư: | đồng với than chì | Đặc trưng: | Điện trở thấp, Tuổi thọ hoạt động lâu dài, Bảo trì, Độ chính xác cao |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn: | Sankyo | Loại: | Mặt bích |
| Đơn xin: | Vòng bi | Chất liệu sản phẩm: | Hợp kim đồng |
| Làm nổi bật: | Vòng bi đúc rắn bằng đồng,Vòng bi dầu rắn bằng hợp kim đồng,Ống lót dẫn hướng bằng đồng |
||
| tham số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Đồng | CuZn25Al6Fe3Mn3 + Than chì |
| Sắt | Gang + Than chì |
| Tỉ trọng | 8,2g/cm³ |
| Độ bền kéo | ≥755N/mm2 |
| Độ bền chống nén | ≥400-500KJ/m³ |
| độ cứng | ≥200HB |
| Áp suất tải tối đa | 100N/mm2 |
| Giới hạn tốc độ | 0,5m/giây |
| Giới hạn giá trị PV | 1,65N/mm2·m/s |
| Hệ số ma sát (Dầu bôi trơn) | 0,03 |
| Hệ số ma sát (Khô) | 0,16 |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến +300°C |
Người liên hệ: james