|
|
|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Vật tư: | Thép thiêu kết với lớp | Bôi trơn: | Bôi trơn |
|---|---|---|---|
| Đơn xin: | Khuôn tyer | kích cỡ: | Tùy chỉnh |
| Kết cấu: | Kim loại sang kim loại | Tiêu chuẩn: | JIS |
| Làm nổi bật: | Khuôn lốp bằng đồng thiêu kết,Chất bôi trơn rắn phân tán Vòng bi bằng đồng thiêu kết,Chất bôi trơn rắn Vòng bi kim loại thiêu kết |
||
| Phạm vi dịch vụ | Khô | Dầu bôi chu kỳ |
|---|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động (°C) | -40 đến +120 | -40 đến +120 |
| Tăng áp tiếp xúc: P (N/mm2) | 24.5 | 49 |
| Tốc độ tối đa cho phép: V (m/s) | 0.50 | 1.00 |
| Giá trị PV tối đa cho phép (N/mm2・m/s) | 1.63 | 2.45 |
Người liên hệ: james